34451.
fat-soluble
hoà tan trong mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
34452.
nyctalopia
(y học) chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
34453.
champer-pot
chậu đái đêm, cái bô
Thêm vào từ điển của tôi
34454.
lowering
làm yếu, làm suy (cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
34455.
outfighting
(thể dục,thể thao) thuật đánh x...
Thêm vào từ điển của tôi
34456.
passiveness
tính bị động, tính thụ động
Thêm vào từ điển của tôi
34457.
crenelle
lỗ châu mai
Thêm vào từ điển của tôi
34459.
water-cart
xe bán nước
Thêm vào từ điển của tôi
34460.
avail
điều có lợi, ích lợi (chỉ dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi