TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34451. operating-room (y học) phòng mổ

Thêm vào từ điển của tôi
34452. sluttish nhếch nhác, bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
34453. peccable dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót

Thêm vào từ điển của tôi
34454. pertness tính sỗ sàng, tính xấc xược, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
34455. quell (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp y...

Thêm vào từ điển của tôi
34456. ascendant đang lên

Thêm vào từ điển của tôi
34457. ornamentation sự trang hoàng, sự trang trí

Thêm vào từ điển của tôi
34458. erroneousness tính sai lầm, tính sai sót; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
34459. fag-end mẩu vải thừa (khi cắt áo...); đ...

Thêm vào từ điển của tôi
34460. querist người hỏi, người chất vấn

Thêm vào từ điển của tôi