TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33001. lumpishness tính ù ì ục ịch; dáng bị thịt

Thêm vào từ điển của tôi
33002. spark-coil (điện học) cuộn cảm ứng

Thêm vào từ điển của tôi
33003. huntress người đàn bà đi săn

Thêm vào từ điển của tôi
33004. thrower người ném, người vứt, người quă...

Thêm vào từ điển của tôi
33005. unskilfulness tính không khéo, tính vụng về

Thêm vào từ điển của tôi
33006. wifelike của người vợ; như người vợ; phù...

Thêm vào từ điển của tôi
33007. dignified đáng, xứng, xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
33008. ill-at-ease sự quy nạp

Thêm vào từ điển của tôi
33009. paretic (y học) liệt nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
33010. divalent (hoá học) có hoá trị hai

Thêm vào từ điển của tôi