TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33001. somnambulism (y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
33002. tarnishable có thể mờ, có thể xỉn đi

Thêm vào từ điển của tôi
33003. electrophoresis hiện tượng điện chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
33004. inartificial tự nhiên; không điệu bộ, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
33005. indistinguishableness tính không thể phân biệt được

Thêm vào từ điển của tôi
33006. roadside bờ đường, lề đường

Thêm vào từ điển của tôi
33007. implementary (thuộc) sự thi hành ((cũng) imp...

Thêm vào từ điển của tôi
33008. surrealist siêu hiện thực

Thêm vào từ điển của tôi
33009. considerateness sự ân cần, sự chu đáo, sự hay q...

Thêm vào từ điển của tôi
33010. cornucopia sừng dê kết hoa quả (tượng trưn...

Thêm vào từ điển của tôi