TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33011. paraplegia (y học) chứng liệt hai chi

Thêm vào từ điển của tôi
33012. hair-net mạng tóc, lưới bao tóc

Thêm vào từ điển của tôi
33013. reconvert làm đổi tôn giáo, làm đổi đảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
33014. scrubbing-brush bàn chải cứng, bàn chải để cọ

Thêm vào từ điển của tôi
33015. unceremonious không kiểu cách, không câu nệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
33016. groundless không căn cứ, không duyên cớ (t...

Thêm vào từ điển của tôi
33017. incorrigibleness tính không thể sửa được

Thêm vào từ điển của tôi
33018. petrel (động vật học) chim hải âu pêtr...

Thêm vào từ điển của tôi
33019. ankh (sử học) chữ thập chìa khoá (tư...

Thêm vào từ điển của tôi
33020. beriberi (y học) bệnh tê phù, bệnh bêrib...

Thêm vào từ điển của tôi