33011.
stonemason
thợ xây đá
Thêm vào từ điển của tôi
33012.
vasculum
hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
33013.
groundsman
(thể dục,thể thao) người coi sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
33014.
infield
đất trồng trọt gần nhà; đất trồ...
Thêm vào từ điển của tôi
33015.
unachievable
không thể thực hiện được
Thêm vào từ điển của tôi
33017.
canonicate
lộc của giáo sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
33019.
unpublished
chưa in; không xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
33020.
deep-mouthed
oang oang, vang vang
Thêm vào từ điển của tôi