TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33031. balneology (y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý ...

Thêm vào từ điển của tôi
33032. dilution sự làm loãng, sự pha loãng

Thêm vào từ điển của tôi
33033. epos thiên anh hùng ca cổ (truyền hì...

Thêm vào từ điển của tôi
33034. infuriate làm tức điên lên

Thêm vào từ điển của tôi
33035. totalitarian (chính trị) cực quyền, chuyên c...

Thêm vào từ điển của tôi
33036. corvine (thuộc) con quạ

Thêm vào từ điển của tôi
33037. ironside người có sức chịu đựng phi thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
33038. mountain goat (động vật học) dê rừng

Thêm vào từ điển của tôi
33039. assimilatory đồng hoá, có sức đồng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
33040. desolate bị tàn phá, tan hoang, đổ nát

Thêm vào từ điển của tôi