33061.
improvident
không biết lo xa, không biết lo...
Thêm vào từ điển của tôi
33063.
wherryman
người chở đò
Thêm vào từ điển của tôi
33064.
hamadryad
(thần thoại,thần học) mộc tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
33065.
repulsion
sự ghét, sự ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
33066.
house-raising
việc cất nhà, việc xây dựng nhà...
Thêm vào từ điển của tôi
33068.
obstetrical
(y học) (thuộc) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
33069.
window-case
tủ kính bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
33070.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi