TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33071. psy-war (thông tục), (viết tắt) của ps...

Thêm vào từ điển của tôi
33072. gerund (ngôn ngữ học) động danh từ

Thêm vào từ điển của tôi
33073. pelmanism phương pháp Penman (nhằm huấn l...

Thêm vào từ điển của tôi
33074. proconsul thống đốc (một thuộc địa)

Thêm vào từ điển của tôi
33075. ballistics (quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
33076. self-reliant tự lực, dựa vào sức mình

Thêm vào từ điển của tôi
33077. incus (giải phẫu) xương đe (trong tai...

Thêm vào từ điển của tôi
33078. memorialist người viết bản ghi niên đại

Thêm vào từ điển của tôi
33079. familiarise phổ biến (một vấn đề)

Thêm vào từ điển của tôi
33080. yaffil (động vật học) chim gõ kiến xan...

Thêm vào từ điển của tôi