TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33101. finger-hole (âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)

Thêm vào từ điển của tôi
33102. loop-hole lỗ châu mai

Thêm vào từ điển của tôi
33103. overpitch (thể dục,thể thao) đánh cho lăn...

Thêm vào từ điển của tôi
33104. banality tính chất tầm thường; tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
33105. otherness (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, s...

Thêm vào từ điển của tôi
33106. shin-bone (giải phẫu) xương chày

Thêm vào từ điển của tôi
33107. hyaloid (giải phẫu) trong

Thêm vào từ điển của tôi
33108. indefensibility tính chất (tình trạng) không th...

Thêm vào từ điển của tôi
33109. cosine (toán học) cosin

Thêm vào từ điển của tôi
33110. riding-habit bộ quần áo đi ngựa (của đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi