33111.
unremitting
không ngừng, không ngớt, liên t...
Thêm vào từ điển của tôi
33112.
hallucinate
gợi ảo giác
Thêm vào từ điển của tôi
33113.
sea pass
giấy thông hành mặt biển (cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
33114.
woodcock
(động vật học) chim dẽ gà
Thêm vào từ điển của tôi
33115.
crackling
(như) crackle
Thêm vào từ điển của tôi
33116.
earthling
con người (sống ở trái đất)
Thêm vào từ điển của tôi
33117.
glycoprotein
(hoá học) glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
33118.
reprobation
sự chê bai, sự bài xích
Thêm vào từ điển của tôi
33119.
talipes
(y học) tật bàn chân vẹo
Thêm vào từ điển của tôi
33120.
tother
...
Thêm vào từ điển của tôi