TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33131. amorphism tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
33132. outwork công sự phụ (ở ngoài giới hạn c...

Thêm vào từ điển của tôi
33133. civility sự lễ độ, phép lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
33134. accordion (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

Thêm vào từ điển của tôi
33135. ingrowth sự mọc vào trong

Thêm vào từ điển của tôi
33136. lorn hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
33137. tunefulness tính chất du dương, tính chất ê...

Thêm vào từ điển của tôi
33138. back door cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) &...

Thêm vào từ điển của tôi
33139. impenitentness sự không hối cãi, sự không ăn n...

Thêm vào từ điển của tôi
33140. orfray dải viền thêu (để viền áo thầy ...

Thêm vào từ điển của tôi