33121.
sea-flower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
33122.
haugh
(Ê-cốt) dải đất phù sa
Thêm vào từ điển của tôi
33123.
penman
người viết
Thêm vào từ điển của tôi
33124.
neatness
sự sạch gọn, sự gọn gàng, sự ng...
Thêm vào từ điển của tôi
33125.
fugle
hướng dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
33127.
moonrise
lúc trăng lên
Thêm vào từ điển của tôi
33128.
sound-board
màn hướng âm (về phía người ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
33130.
paper-cutter
dao xén giấy; máy xén giấy
Thêm vào từ điển của tôi