32981.
insouciant
không lo nghĩ, vô tâm
Thêm vào từ điển của tôi
32982.
contractiveness
tính co lại được, khả năng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
32983.
glaive
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gươ...
Thêm vào từ điển của tôi
32984.
expressman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng...
Thêm vào từ điển của tôi
32985.
enwreathe
kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...
Thêm vào từ điển của tôi
32986.
wiredrawn
(kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...
Thêm vào từ điển của tôi
32987.
dicker
(thương nghiệp), một chục, mười...
Thêm vào từ điển của tôi
32988.
beneficence
tính từ thiện, từ tâm; tính hay...
Thêm vào từ điển của tôi
32989.
misestimate
đánh giá sai
Thêm vào từ điển của tôi
32990.
premeditate
suy nghĩ trước, suy tính trước,...
Thêm vào từ điển của tôi