32971.
inviolability
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
32972.
riverine
(thuộc) ven sông; ở ven sông
Thêm vào từ điển của tôi
32973.
wiseacre
người ngu mà hợm mình, người ng...
Thêm vào từ điển của tôi
32974.
cacophony
tiếng lộn xộn chối tai; điệu nh...
Thêm vào từ điển của tôi
32975.
milk-shake
cốc sữa trứng đã khuấy
Thêm vào từ điển của tôi
32976.
wader
người lội
Thêm vào từ điển của tôi
32977.
legionnaire
(quân sự) lính lê dương
Thêm vào từ điển của tôi
32979.
lion-hearted
dũng mãnh, dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
32980.
rouleau
cuộn
Thêm vào từ điển của tôi