31201.
paraplegia
(y học) chứng liệt hai chi
Thêm vào từ điển của tôi
31202.
trepan
mưu mẹo, cạm bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
31203.
zionism
chủ nghĩa phục quốc (Do thái)
Thêm vào từ điển của tôi
31204.
holey
có lỗ, có lỗ thủng, có lỗ trống...
Thêm vào từ điển của tôi
31205.
railroad
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường sắt, đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
31206.
blockade
sự phong toả, sự bao vây
Thêm vào từ điển của tôi
31207.
cavalry
kỵ binh
Thêm vào từ điển của tôi
31208.
route-march
(quân sự) cuộc hành quân diễn t...
Thêm vào từ điển của tôi
31209.
educable
có thể giáo dục được
Thêm vào từ điển của tôi
31210.
outlast
tồn tại lâu hơn, dùng được lâu ...
Thêm vào từ điển của tôi