TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31211. snigger sự cười thầm; sự cười khẩy

Thêm vào từ điển của tôi
31212. battleground (như) battlefield

Thêm vào từ điển của tôi
31213. wing-span si cánh

Thêm vào từ điển của tôi
31214. rose-scented có mùi hoa hồng, thơm như hoa h...

Thêm vào từ điển của tôi
31215. triune ba ngôi một thể

Thêm vào từ điển của tôi
31216. turban khăn xếp

Thêm vào từ điển của tôi
31217. bell-pull dây chuông

Thêm vào từ điển của tôi
31218. single-band một băng

Thêm vào từ điển của tôi
31219. bell-push nút chuông (chuông điện)

Thêm vào từ điển của tôi
31220. winger (thể dục,thể thao) cầu thủ chạy...

Thêm vào từ điển của tôi