31241.
labile
dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơ...
Thêm vào từ điển của tôi
31242.
roebuck
(động vật học) con hoẵng đực
Thêm vào từ điển của tôi
31243.
smoking-carriage
toa hút thuốc (trên xe lửa) ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
31244.
unimpeded
không bị ngăn trở, không bị cản...
Thêm vào từ điển của tôi
31245.
grunting-ox
(động vật học) bò rừng đực (Tây...
Thêm vào từ điển của tôi
31246.
seducible
có thể quyến rũ được, dễ xiêu l...
Thêm vào từ điển của tôi
31247.
recumbent
nằm
Thêm vào từ điển của tôi
31248.
sublimity
tính hùng vĩ, tính uy nghi
Thêm vào từ điển của tôi
31249.
septicemic
(y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm ...
Thêm vào từ điển của tôi
31250.
froward
(từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ng...
Thêm vào từ điển của tôi