TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31231. burl (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợ...

Thêm vào từ điển của tôi
31232. imposthume nhọt, ung, nhọt ((nghĩa đen) & ...

Thêm vào từ điển của tôi
31233. tenantry những tá điền; những người thuê...

Thêm vào từ điển của tôi
31234. proboscis-monkey (động vật học) khỉ mũi dài

Thêm vào từ điển của tôi
31235. suzerainty quyền tôn chủ, quyền bá chủ

Thêm vào từ điển của tôi
31236. spark-plug Buji (xe ô tô...)

Thêm vào từ điển của tôi
31237. v-e day ngày chiến thắng quân Đức (tron...

Thêm vào từ điển của tôi
31238. notability người có danh vọng, người có đị...

Thêm vào từ điển của tôi
31239. disparagement sự làm mất uy tín, sự làm mất t...

Thêm vào từ điển của tôi
31240. labile dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơ...

Thêm vào từ điển của tôi