31261.
mitosis
(sinh vật học) sự phân bào có t...
Thêm vào từ điển của tôi
31262.
periscope
kính tiềm vọng
Thêm vào từ điển của tôi
31263.
pom-pom
(quân sự) pháo tự động cực nhan...
Thêm vào từ điển của tôi
31264.
deflation
sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
31265.
phasic
(thuộc) giai đoạn, (thuộc) thời...
Thêm vào từ điển của tôi
31266.
curly-pate
người có tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
31267.
desirability
sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ư...
Thêm vào từ điển của tôi
31268.
transience
tính chất ngắn ngủi, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
31270.
penalize
trừng trị, trừng phạt
Thêm vào từ điển của tôi