TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31281. yawner người hay ngáp

Thêm vào từ điển của tôi
31282. enteroptosis (y học) chứng sa ruột

Thêm vào từ điển của tôi
31283. arnica (thực vật học) cây kim sa

Thêm vào từ điển của tôi
31284. black mark vết đen, vết nhơ (đối với tên t...

Thêm vào từ điển của tôi
31285. monstrosity sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
31286. defraud ăn gian, lừa gạt (để chiếm lấy ...

Thêm vào từ điển của tôi
31287. sortie (quân sự) sự xông ra phá vây

Thêm vào từ điển của tôi
31288. perjurer kẻ thề ẩu

Thêm vào từ điển của tôi
31289. toddy tôđi (rượu mạnh hoà đường và nư...

Thêm vào từ điển của tôi
31290. vengeful hay nghĩ đến việc báo thù

Thêm vào từ điển của tôi