TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31281. wolf-hound chó săn sói

Thêm vào từ điển của tôi
31282. sedilia bộ ba ghế đá (cho cha cố trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
31283. bisectrices (như) bisector

Thêm vào từ điển của tôi
31284. eliminator thiết bị loại, thiết bị thải

Thêm vào từ điển của tôi
31285. anapaestic (thuộc) thể thơ anapet

Thêm vào từ điển của tôi
31286. grease-cup hộp đựng mỡ

Thêm vào từ điển của tôi
31287. discarnate bị lóc hết thịt

Thêm vào từ điển của tôi
31288. roebuck (động vật học) con hoẵng đực

Thêm vào từ điển của tôi
31289. plasmatic (thuộc) huyết tương

Thêm vào từ điển của tôi
31290. osmotic (vật lý), (sinh vật học); (hoá...

Thêm vào từ điển của tôi