31291.
plasmatic
(thuộc) huyết tương
Thêm vào từ điển của tôi
31292.
osmotic
(vật lý), (sinh vật học); (hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
31293.
propellant
đẩy đi, đẩy tới
Thêm vào từ điển của tôi
31294.
clime
(thơ ca) vùng, miền, xứ
Thêm vào từ điển của tôi
31295.
seducible
có thể quyến rũ được, dễ xiêu l...
Thêm vào từ điển của tôi
31296.
extramural
ở ngoài thành, ở ngoài giới hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
31297.
germinal
(thuộc) mầm; có tính chất mầm
Thêm vào từ điển của tôi
31298.
froward
(từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
31299.
languish
ốm yếu, tiều tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
31300.
caserne
doanh trại, trại lính
Thêm vào từ điển của tôi