TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31291. enneasyllabic (ngôn ngữ học) chín âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
31292. muscularity sự nổi bắp, sự vạm vỡ

Thêm vào từ điển của tôi
31293. petulance tính nóng nảy; tính hay hờn mát...

Thêm vào từ điển của tôi
31294. ambiguity sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
31295. hardy annual (thực vật học) cây một năm chịu...

Thêm vào từ điển của tôi
31296. resuscitation sự làm sống lại, sự làm tỉnh lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
31297. condyle (giải phẫu) cục lõi (ở đầu xươn...

Thêm vào từ điển của tôi
31298. peevishness tính cáu kỉnh tính hay cáu, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
31299. esquimaux (như) Esquimo

Thêm vào từ điển của tôi
31300. converging (vật lý); (toán học) hội tụ

Thêm vào từ điển của tôi