31221.
lathery
có bọt (chất nước)
Thêm vào từ điển của tôi
31222.
unsaleability
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
31223.
gambadoes
cái nhảy (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
31224.
inverter
(điện học) máy đổi điện
Thêm vào từ điển của tôi
31225.
corduroy
nhung kẻ
Thêm vào từ điển của tôi
31226.
freudian
(triết học) (thuộc) Frớt
Thêm vào từ điển của tôi
31227.
alpinist
người leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
31228.
huffishness
tính cáu kỉnh, tính hay phát kh...
Thêm vào từ điển của tôi
31229.
billet
thanh củi
Thêm vào từ điển của tôi
31230.
daze
(khoáng chất) mica
Thêm vào từ điển của tôi