30831.
sequent
liên tục, liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
30832.
calices
(giải phẫu) khoang hình cốc
Thêm vào từ điển của tôi
30833.
gout
(y học) bệnh gút
Thêm vào từ điển của tôi
30834.
precept
châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
30836.
mouch
(từ lóng) (+ about, along) đi ...
Thêm vào từ điển của tôi
30838.
wonky
(từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp...
Thêm vào từ điển của tôi
30839.
insurrectionary
nổi dậy, khởi nghĩa; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
30840.
consul
lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi