TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30811. colloidal (thuộc) chất keo

Thêm vào từ điển của tôi
30812. conspue (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, ...

Thêm vào từ điển của tôi
30813. junkard nơi để đồ đồng nát

Thêm vào từ điển của tôi
30814. smoke-dry hun khói, sấy khói

Thêm vào từ điển của tôi
30815. fragmentary gồm những mảnh nhỏ, rời từng mả...

Thêm vào từ điển của tôi
30816. heptagonal (toán học) (thuộc) hình bảy cạn...

Thêm vào từ điển của tôi
30817. proofless không có chứng cớ, không có bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
30818. pyxides hộp nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
30819. gruffish hơi cộc lốc, hơi cộc cằn, hơi t...

Thêm vào từ điển của tôi
30820. burke bịt đi, ỉm đi, che dấu đi (một ...

Thêm vào từ điển của tôi