30781.
snow-owl
(động vật học) cú tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
30782.
water-cart
xe bán nước
Thêm vào từ điển của tôi
30783.
creole
người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...
Thêm vào từ điển của tôi
30784.
multiplicative
nhân lên, gấp lên nhiều lần
Thêm vào từ điển của tôi
30785.
inspissation
sự làm dày, sự làm đặc, sự cô l...
Thêm vào từ điển của tôi
30786.
negroid
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30787.
first-nighter
người hay dự những buổi biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
30789.
water-cure
(y học) phép chữa bằng nước
Thêm vào từ điển của tôi
30790.
fly-by-night
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi