TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30771. nainsook vải nanxuc

Thêm vào từ điển của tôi
30772. zaffer phẩm lục (coban oxyt, dùng làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
30773. delude đánh lừa, lừa dối

Thêm vào từ điển của tôi
30774. oceanwards hướng về đại dương, hướng về bi...

Thêm vào từ điển của tôi
30775. upwards đi lên, hướng lên, lên

Thêm vào từ điển của tôi
30776. edacity tính tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
30777. glandular (giải phẫu) (thuộc) tuyến

Thêm vào từ điển của tôi
30778. urbane lịch sự, tao nh

Thêm vào từ điển của tôi
30779. concoct pha, chế

Thêm vào từ điển của tôi
30780. emollient (dược học) làm mềm

Thêm vào từ điển của tôi