30741.
cogitation
sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm ...
Thêm vào từ điển của tôi
30742.
inexpedience
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
30743.
plebiscite
cuộc bỏ phiếu toàn dân
Thêm vào từ điển của tôi
30745.
vinic
(thuộc) rượu vang
Thêm vào từ điển của tôi
30746.
shoaly
có bãi cát ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
30747.
hive
tổ ong, đõ ong
Thêm vào từ điển của tôi
30748.
club-house
trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội (...
Thêm vào từ điển của tôi
30749.
satiation
sự làm chán ngấy, sự làm thoả m...
Thêm vào từ điển của tôi
30750.
winglet
(động vật học) cánh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi