TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30761. driveller đứa bé thò lò mũi xanh

Thêm vào từ điển của tôi
30762. field-sports những môn thể thao ngoài trời (...

Thêm vào từ điển của tôi
30763. abolitionist người theo chủ nghĩa bãi nô

Thêm vào từ điển của tôi
30764. s o s hiệu báo nguy SOS (tàu biển, má...

Thêm vào từ điển của tôi
30765. hexarchy nhóm sáu nước liên kết, nhóm sá...

Thêm vào từ điển của tôi
30766. lingo (từ lóng) tiếng lóng, tiếng la ...

Thêm vào từ điển của tôi
30767. fricandeaux làm thành món thịt hầm, làm thà...

Thêm vào từ điển của tôi
30768. gold bloc khối các nước lấy vàng làm bản ...

Thêm vào từ điển của tôi
30769. testy hay hờn giận, hay giận dỗi, hay...

Thêm vào từ điển của tôi
30770. stogy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (l...

Thêm vào từ điển của tôi