TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30761. undue quá chừng, quá mức, thái quá

Thêm vào từ điển của tôi
30762. deconsecrate hoàn tục; đem dùng vào việc thế...

Thêm vào từ điển của tôi
30763. nutmeg-tree (thực vật học) cây thực đậu khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
30764. fencing sự rào dậu

Thêm vào từ điển của tôi
30765. scriber mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa

Thêm vào từ điển của tôi
30766. oceanwards hướng về đại dương, hướng về bi...

Thêm vào từ điển của tôi
30767. cubical có hình khối, có hình lập phươn...

Thêm vào từ điển của tôi
30768. first night đêm biểu diễn đầu tiên

Thêm vào từ điển của tôi
30769. inappeasable không thể khuyên giải, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
30770. unscientific không khoa học; phn khoa học

Thêm vào từ điển của tôi