30751.
mediatory
(thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
30752.
sinter
(địa lý,địa chất) đá túp
Thêm vào từ điển của tôi
30753.
latrine
nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện...
Thêm vào từ điển của tôi
30754.
undue
quá chừng, quá mức, thái quá
Thêm vào từ điển của tôi
30755.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
30756.
nutmeg-tree
(thực vật học) cây thực đậu khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30757.
fencing
sự rào dậu
Thêm vào từ điển của tôi
30758.
scriber
mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Thêm vào từ điển của tôi
30759.
oceanwards
hướng về đại dương, hướng về bi...
Thêm vào từ điển của tôi
30760.
cubical
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi