30791.
multiplicative
nhân lên, gấp lên nhiều lần
Thêm vào từ điển của tôi
30792.
inspissation
sự làm dày, sự làm đặc, sự cô l...
Thêm vào từ điển của tôi
30793.
negroid
(thuộc) người da đen
Thêm vào từ điển của tôi
30794.
first-nighter
người hay dự những buổi biểu di...
Thêm vào từ điển của tôi
30796.
water-cure
(y học) phép chữa bằng nước
Thêm vào từ điển của tôi
30797.
fly-by-night
người hay đi chơi đêm
Thêm vào từ điển của tôi
30798.
exemplification
sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ...
Thêm vào từ điển của tôi
30799.
pyogenic
(y học) sinh mủ
Thêm vào từ điển của tôi
30800.
avariciousness
tính hám lợi, tính tham lam
Thêm vào từ điển của tôi