30801.
untorn
không rách, còn lành
Thêm vào từ điển của tôi
30802.
communicant
người thông tin, người truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi
30803.
olivine
(khoáng chất) olivin
Thêm vào từ điển của tôi
30804.
outland
vùng hẻo lánh xa xôi
Thêm vào từ điển của tôi
30805.
aviarist
người nuôi chim
Thêm vào từ điển của tôi
30806.
blockade
sự phong toả, sự bao vây
Thêm vào từ điển của tôi
30807.
sacrificial
(thuộc) sự cúng thần; dùng để c...
Thêm vào từ điển của tôi
30808.
brae
bờ dốc (sông)
Thêm vào từ điển của tôi
30809.
even-tempered
điềm đạm, bình thản
Thêm vào từ điển của tôi