TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30821. omoplate (giải phẫu) xương bả vai

Thêm vào từ điển của tôi
30822. whacker (từ lóng) người to lớn đẫy đà, ...

Thêm vào từ điển của tôi
30823. oyes xin các vị yên lặng, xin các vị...

Thêm vào từ điển của tôi
30824. apple-pomace bã táo

Thêm vào từ điển của tôi
30825. labile dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơ...

Thêm vào từ điển của tôi
30826. charlock (thực vật học) bạch giới ruộng

Thêm vào từ điển của tôi
30827. silliness tính ngờ nghệch, tính ngớ ngẩn,...

Thêm vào từ điển của tôi
30828. wigman lều (của người da đỏ ở Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
30829. grunting-ox (động vật học) bò rừng đực (Tây...

Thêm vào từ điển của tôi
30830. iambus nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...

Thêm vào từ điển của tôi