TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30841. phantasmic có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
30842. folklorist nhà nghiên cứu văn học dân gian...

Thêm vào từ điển của tôi
30843. unsold (thưng nghiệp) không bán được

Thêm vào từ điển của tôi
30844. elope trốn đi theo trai

Thêm vào từ điển của tôi
30845. iron law of wages (kinh tế); (chính trị) thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
30846. richly giàu có, phong phú, đầy đủ, dồi...

Thêm vào từ điển của tôi
30847. ensilage sự ủ xilô

Thêm vào từ điển của tôi
30848. a la mode hợp thời trang, đúng mốt

Thêm vào từ điển của tôi
30849. fetterless không có cùm

Thêm vào từ điển của tôi
30850. prophetic tiên tri, đoán trước, nói trước

Thêm vào từ điển của tôi