30841.
psychoneurosis
(y học) bệnh loạn thần kinh chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
30842.
denim
vải bông chéo
Thêm vào từ điển của tôi
30843.
ice-wool
len bóng
Thêm vào từ điển của tôi
30844.
mainspring
dây cót chính (của đồng hồ)
Thêm vào từ điển của tôi
30845.
equalitarianism
(chính trị) chủ nghĩa bình đẳng
Thêm vào từ điển của tôi
30846.
loony-bin
(từ lóng) nhà thương điên
Thêm vào từ điển của tôi
30847.
yashmak
mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
30848.
hyacinth
(thực vật học) cây lan dạ hương...
Thêm vào từ điển của tôi
30849.
hallowe'en
(Ê-cốt) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đêm tr...
Thêm vào từ điển của tôi
30850.
sea otter
(động vật học) rái cá biển
Thêm vào từ điển của tôi