TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30861. fine-cut thái nhỏ đều sợi (thuốc lá)

Thêm vào từ điển của tôi
30862. capitulation sự đầu hàng ((thường) là có điề...

Thêm vào từ điển của tôi
30863. tortuous quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc

Thêm vào từ điển của tôi
30864. cross-bench ghế trung lập (ghế trong hạ ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
30865. dendroid hình cây (đá, khoáng vật)

Thêm vào từ điển của tôi
30866. dividend (toán học) số bị chia, cái bị c...

Thêm vào từ điển của tôi
30867. italicise (ngành in) in ngả

Thêm vào từ điển của tôi
30868. assiduous siêng năng, chuyên cần

Thêm vào từ điển của tôi
30869. mitosis (sinh vật học) sự phân bào có t...

Thêm vào từ điển của tôi
30870. family planning sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sin...

Thêm vào từ điển của tôi