30881.
margravine
(sử học) vợ bá tước (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
30882.
spring fever
cảm giác bần thần mệt mỏi vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
30883.
irreducibleness
tính không thể giảm bớt, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
30884.
seiner
người đánh cá bằng lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi
30885.
peninsulate
biến (một vùng đất đai) thành b...
Thêm vào từ điển của tôi
30886.
boarder
người ăn cơm tháng
Thêm vào từ điển của tôi
30887.
dehiscent
nẻ ra, nứt ra, mở ra
Thêm vào từ điển của tôi
30888.
prosecution
sự theo đuổi, sự tiếp tục (công...
Thêm vào từ điển của tôi
30889.
ounce
(viết tắt) oz
Thêm vào từ điển của tôi
30890.
bicker
cãi nhau vặt
Thêm vào từ điển của tôi