30911.
preferment
sự đề bạt, sự thăng cấp
Thêm vào từ điển của tôi
30912.
apiece
mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
30914.
habilitation
sự xuất vốn để khai khác (mỏ......
Thêm vào từ điển của tôi
30915.
non-member
người không phải là hội viên
Thêm vào từ điển của tôi
30916.
bellicosity
tính hiếu chiến, tính thích đán...
Thêm vào từ điển của tôi
30917.
determinist
người theo thuyết quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
30918.
jot
chút, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
30919.
whisht
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...
Thêm vào từ điển của tôi
30920.
bourbon
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
Thêm vào từ điển của tôi