30911.
unpremeditated
không định trước, không suy tín...
Thêm vào từ điển của tôi
30912.
latrine
nhà xí (ở doanh trại, bệnh viện...
Thêm vào từ điển của tôi
30913.
deconsecrate
hoàn tục; đem dùng vào việc thế...
Thêm vào từ điển của tôi
30914.
execrate
ghét cay ghét đắng, ghét độc đị...
Thêm vào từ điển của tôi
30915.
nutmeg-tree
(thực vật học) cây thực đậu khấ...
Thêm vào từ điển của tôi
30916.
proletariate
giai cấp vô sản
Thêm vào từ điển của tôi
30918.
unbridle
thả cương
Thêm vào từ điển của tôi
30919.
inappeasable
không thể khuyên giải, không th...
Thêm vào từ điển của tôi