30901.
generalship
(quân sự) cấp tướng
Thêm vào từ điển của tôi
30902.
stoic
người theo phái khắc kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
30903.
snow man
người tuyết (trẻ con dựng lên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
30904.
dissuade
khuyên can, khuyên ngăn, can gi...
Thêm vào từ điển của tôi
30905.
overture
sự đàm phán, sự thương lượng
Thêm vào từ điển của tôi
30906.
subtractive
(toán học) (thuộc) tính trừ, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
30907.
emigrate
di cư
Thêm vào từ điển của tôi
30908.
night-flying
(hàng không) sự bay đêm
Thêm vào từ điển của tôi
30909.
mediatory
(thuộc) sự điều đình, (thuộc) s...
Thêm vào từ điển của tôi
30910.
sinter
(địa lý,địa chất) đá túp
Thêm vào từ điển của tôi