TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30921. town planning quy hoạch thành phố

Thêm vào từ điển của tôi
30922. battleground (như) battlefield

Thêm vào từ điển của tôi
30923. prostyle (kiến trúc) hàng cột trước (điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
30924. hither ở đây, đây

Thêm vào từ điển của tôi
30925. measly lên sởi (người)

Thêm vào từ điển của tôi
30926. grimalkin mèo cái già

Thêm vào từ điển của tôi
30927. miff (thông tục) sự mếch lòng, sự ph...

Thêm vào từ điển của tôi
30928. cogitativeness tính hay suy nghĩ, tính hay ngẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
30929. winglet (động vật học) cánh nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
30930. moralism tính hay răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi