30951.
abolitionist
người theo chủ nghĩa bãi nô
Thêm vào từ điển của tôi
30952.
misdemeanour
(pháp lý) hành động phi pháp; t...
Thêm vào từ điển của tôi
30953.
love-making
sự tỏ tình, sự tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
30954.
ungodly
không tôn giáo, không tín ngưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
30955.
albinism
(y học) chứng bạch tạng
Thêm vào từ điển của tôi
30956.
joy-ride
(từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
30957.
sabbath
ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần ...
Thêm vào từ điển của tôi
30959.
decomposable
(vật lý); (hoá học) có thể phân...
Thêm vào từ điển của tôi
30960.
yttrium
(hoá học) Ytri
Thêm vào từ điển của tôi