TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

30971. committal sự giao phó, sự uỷ thác

Thêm vào từ điển của tôi
30972. fenestrate (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có...

Thêm vào từ điển của tôi
30973. water-cart xe bán nước

Thêm vào từ điển của tôi
30974. creole người Châu âu sống ở Châu mỹ ((...

Thêm vào từ điển của tôi
30975. immediateness sự trực tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
30976. negroid (thuộc) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
30977. first-nighter người hay dự những buổi biểu di...

Thêm vào từ điển của tôi
30978. water-cure (y học) phép chữa bằng nước

Thêm vào từ điển của tôi
30979. fly-by-night người hay đi chơi đêm

Thêm vào từ điển của tôi
30980. exemplification sự minh hoạ bằng thí dụ; thí dụ...

Thêm vào từ điển của tôi