31001.
insurrectionary
nổi dậy, khởi nghĩa; có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
31002.
proctor
giám thị (ở trường đại học Căm-...
Thêm vào từ điển của tôi
31003.
consul
lãnh sự
Thêm vào từ điển của tôi
31004.
micella
(sinh vật học) (hoá học) Mixen
Thêm vào từ điển của tôi
31005.
blab
người hay nói ba hoa, người hay...
Thêm vào từ điển của tôi
31006.
suitability
sự hợp, sự thích hợp
Thêm vào từ điển của tôi
31007.
transience
tính chất ngắn ngủi, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
31008.
vocative
(ngôn ngữ học) (thuộc) cách xưn...
Thêm vào từ điển của tôi
31009.
psychoneurosis
(y học) bệnh loạn thần kinh chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
31010.
undersleeve
tay áo rời (mang ở trong)
Thêm vào từ điển của tôi