31021.
tenable
giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31022.
disobliging
không quan tâm đến ý muốn (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
31023.
underletter
người cho thuê lại tàu bè
Thêm vào từ điển của tôi
31024.
burl
(nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợ...
Thêm vào từ điển của tôi
31026.
suzerainty
quyền tôn chủ, quyền bá chủ
Thêm vào từ điển của tôi
31027.
underload
chất chưa đủ, chở chưa đủ
Thêm vào từ điển của tôi
31028.
spark-plug
Buji (xe ô tô...)
Thêm vào từ điển của tôi
31029.
germanism
từ ngữ đặc Đức
Thêm vào từ điển của tôi
31030.
notability
người có danh vọng, người có đị...
Thêm vào từ điển của tôi