31011.
defacement
sự làm xấu đi, sự làm mất thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
31012.
devotionalism
sự mộ đạo, sự sùng đạo, sự ngoa...
Thêm vào từ điển của tôi
31013.
self-impotent
(thực vật học) không tự thụ phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
31014.
temporizer
người trì hoãn, người chờ thời
Thêm vào từ điển của tôi
31015.
wobbler
người do dự, người hay lưỡng lự...
Thêm vào từ điển của tôi
31016.
tactless
không khéo xử, không lịch thiệp
Thêm vào từ điển của tôi
31017.
wynd
(Ê-cốt) đường phố có cây hai bê...
Thêm vào từ điển của tôi
31018.
west-ender
người dân khu tây Luân đôn
Thêm vào từ điển của tôi
31019.
reactivate
phục hồi sự hoạt động (của ai, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31020.
sooth
(từ cổ,nghĩa cổ) sự thật
Thêm vào từ điển của tôi