31031.
sylvan
(thuộc) rừng; có rừng
Thêm vào từ điển của tôi
31032.
strumae
(y học) tạng lao
Thêm vào từ điển của tôi
31033.
decahedral
(toán học) (thuộc) khối hình mư...
Thêm vào từ điển của tôi
31034.
cassation
(pháp lý) sự huỷ bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
31035.
ministerialist
người thuộc phái ủng hộ chính p...
Thêm vào từ điển của tôi
31037.
capitulation
sự đầu hàng ((thường) là có điề...
Thêm vào từ điển của tôi
31038.
tortuous
quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
Thêm vào từ điển của tôi
31039.
dendroid
hình cây (đá, khoáng vật)
Thêm vào từ điển của tôi
31040.
dividend
(toán học) số bị chia, cái bị c...
Thêm vào từ điển của tôi