31062.
finicality
sự khó tính, tính cầu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
31063.
intellection
sự hiểu biết, quá trình hiểu bi...
Thêm vào từ điển của tôi
31064.
stintless
không hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
31065.
abdominous
phệ bụng
Thêm vào từ điển của tôi
31066.
yeggman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
31067.
abducent
(giải phẫu) rẽ ra, giạng ra
Thêm vào từ điển của tôi
31068.
adiantum
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
31069.
nubile
đến tuổi lấy chồng, tới tuần cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
31070.
seine-gang
tổ đánh cá bằng lưới kéo
Thêm vào từ điển của tôi