TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29841. sickle cái liềm

Thêm vào từ điển của tôi
29842. chaff-cutter máy băm thức ăn (cho súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
29843. drift-net lưới trôi, lưới kéo (để đánh cá...

Thêm vào từ điển của tôi
29844. share-out sự chia lãi (tính theo cổ phần)

Thêm vào từ điển của tôi
29845. prognosticable có thể báo trước, có thể đoán t...

Thêm vào từ điển của tôi
29846. declamatory có tính chất ngâm, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
29847. jordan ùi màng để đi đái đêm)

Thêm vào từ điển của tôi
29848. molarity (hoá học) nồng độ phân tử gam

Thêm vào từ điển của tôi
29849. ulnar (y học) (thuộc) xương trụ

Thêm vào từ điển của tôi
29850. determinist người theo thuyết quyết định

Thêm vào từ điển của tôi