TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29841. doctrinarianism tính lý luận cố chấp

Thêm vào từ điển của tôi
29842. phlegmatic phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...

Thêm vào từ điển của tôi
29843. saloon-carriage toa phòng khách (xe lửa) ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi
29844. endopolyploid (sinh vật học) thể đa bội trong

Thêm vào từ điển của tôi
29845. moorland vùng đất hoang mọc đầy thạch na...

Thêm vào từ điển của tôi
29846. ruralization sự nông thôn hoá

Thêm vào từ điển của tôi
29847. explicable có thể giảng được, có thể giải ...

Thêm vào từ điển của tôi
29848. rater người chửi rủa, người xỉ vả, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
29849. revelator người tiết lộ, người phát giác

Thêm vào từ điển của tôi
29850. sickle cái liềm

Thêm vào từ điển của tôi