29842.
phlegmatic
phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...
Thêm vào từ điển của tôi
29843.
saloon-carriage
toa phòng khách (xe lửa) ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
29844.
endopolyploid
(sinh vật học) thể đa bội trong
Thêm vào từ điển của tôi
29845.
moorland
vùng đất hoang mọc đầy thạch na...
Thêm vào từ điển của tôi
29846.
ruralization
sự nông thôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi
29847.
explicable
có thể giảng được, có thể giải ...
Thêm vào từ điển của tôi
29848.
rater
người chửi rủa, người xỉ vả, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
29849.
revelator
người tiết lộ, người phát giác
Thêm vào từ điển của tôi
29850.
sickle
cái liềm
Thêm vào từ điển của tôi