29871.
presbyopic
(y học) viễn thị
Thêm vào từ điển của tôi
29872.
well-water
nước giếng
Thêm vào từ điển của tôi
29873.
gargle
thuốc súc miệng, thuốc súc họng
Thêm vào từ điển của tôi
29874.
topple
((thường) + down, over) ngã, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29875.
dislocate
làm trật khớp (chân tay, máy mó...
Thêm vào từ điển của tôi
29876.
barque
thuyền ba buồm
Thêm vào từ điển của tôi
29877.
tachymetry
phép đo khoảng cách
Thêm vào từ điển của tôi
29878.
foehn
(địa lý,ddịa chất) gió phơn (gi...
Thêm vào từ điển của tôi
29880.
char-à-bancs
xe khách có ghế dài (để đi tham...
Thêm vào từ điển của tôi