TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29871. errorless không có sai lầm, không có lỗi;...

Thêm vào từ điển của tôi
29872. hangman người treo cổ (những kẻ phạm tộ...

Thêm vào từ điển của tôi
29873. nondescript khó nhận rõ, khó tả, khó phân l...

Thêm vào từ điển của tôi
29874. passing-note (âm nhạc) nốt lưới

Thêm vào từ điển của tôi
29875. co-signatory (pháp lý) người cùng ký, bên cù...

Thêm vào từ điển của tôi
29876. hibiscus (thực vật học) cây dâm bụt

Thêm vào từ điển của tôi
29877. power-house nhà máy điện

Thêm vào từ điển của tôi
29878. unscientific không khoa học; phn khoa học

Thêm vào từ điển của tôi
29879. blind-alley không có lối ra, không có tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
29880. helmsman người lái tàu thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi