29311.
unmistakableness
tính không thể lầm lẫn được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
29312.
prattler
người hay nói như trẻ con, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
29313.
disuse
sự bỏ đi, sự không dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
29314.
heart-whole
(như) heart-free
Thêm vào từ điển của tôi
29315.
twelver
(từ lóng) đồng silinh
Thêm vào từ điển của tôi
29316.
goose-egg
trứng ngỗng
Thêm vào từ điển của tôi
29317.
petulance
tính nóng nảy; tính hay hờn mát...
Thêm vào từ điển của tôi
29318.
bestial
(thuộc) súc vật, có tính súc vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
29319.
plutarchy
chế độ tài phiệt
Thêm vào từ điển của tôi
29320.
demote
giáng cấp, giáng chức, hạ tầng ...
Thêm vào từ điển của tôi