29301.
finch
(động vật học) chim họ sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
29302.
roll-call
sự gọi tên, sự điểm danh
Thêm vào từ điển của tôi
29303.
yaffil
(động vật học) chim gõ kiến xan...
Thêm vào từ điển của tôi
29304.
smote
(thông tục) cái đánh cái đập
Thêm vào từ điển của tôi
29305.
scoff
lời chế giễu, lời đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
29306.
let-down
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự giảm sút, s...
Thêm vào từ điển của tôi
29307.
assessor
người định giá (tài sản...) để ...
Thêm vào từ điển của tôi
29308.
mussy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộn xộn, hỗn đ...
Thêm vào từ điển của tôi
29309.
cassock
áo thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi
29310.
fine-cut
thái nhỏ đều sợi (thuốc lá)
Thêm vào từ điển của tôi