29271.
detoxicate
giải độc
Thêm vào từ điển của tôi
29272.
vulgarity
tính thông tục
Thêm vào từ điển của tôi
29273.
outcry
sự la thét; tiếng la thét
Thêm vào từ điển của tôi
29274.
handwork
việc làm bằng tay, thủ công
Thêm vào từ điển của tôi
29275.
durra
(thực vật học) cây kê Ân-độ
Thêm vào từ điển của tôi
29276.
indigo blue
màu xanh chàm
Thêm vào từ điển của tôi
29277.
excursive
hay nói ra ngoài đề, hay viết r...
Thêm vào từ điển của tôi
29278.
subtractive
(toán học) (thuộc) tính trừ, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
29279.
dove-eyed
có đôi mắt bồ câu
Thêm vào từ điển của tôi
29280.
hangar
nhà (để) máy bay
Thêm vào từ điển của tôi