TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

29331. dialyse (hoá học) thẩm tách

Thêm vào từ điển của tôi
29332. spring tide con nước lên

Thêm vào từ điển của tôi
29333. boarder người ăn cơm tháng

Thêm vào từ điển của tôi
29334. gij (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của...

Thêm vào từ điển của tôi
29335. impend sắp xảy đến

Thêm vào từ điển của tôi
29336. bathing-box buồng tắm, buồng thay quần áo t...

Thêm vào từ điển của tôi
29337. supine nằm ngửa

Thêm vào từ điển của tôi
29338. prex (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...

Thêm vào từ điển của tôi
29339. runcinate (thực vật học) có thuỳ xé nường...

Thêm vào từ điển của tôi
29340. laryngoscope (y học) kính soi thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi