29361.
drier
người phơi khô
Thêm vào từ điển của tôi
29362.
copy-cat
người bắt chước một cách mù quá...
Thêm vào từ điển của tôi
29363.
deckle-edged
chưa xén mép (giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
29364.
sickle
cái liềm
Thêm vào từ điển của tôi
29365.
share-out
sự chia lãi (tính theo cổ phần)
Thêm vào từ điển của tôi
29366.
facilitate
làm cho dễ dàng; làm cho thuận ...
Thêm vào từ điển của tôi
29367.
ecclesiastic
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
29369.
stockade
hàng rào bằng cọc
Thêm vào từ điển của tôi
29370.
self-abnegation
sự quên mình, sự hy sinh, sự xả...
Thêm vào từ điển của tôi